menu_book
見出し語検索結果 "đau tê tái" (1件)
đau tê tái
日本語
形ジンジンする
Bị đập ngón chân vào cửa nên đau tê tái
ドアに足の指がぶつかり、ジンジンしている
swap_horiz
類語検索結果 "đau tê tái" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đau tê tái" (1件)
Bị đập ngón chân vào cửa nên đau tê tái
ドアに足の指がぶつかり、ジンジンしている
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)